베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vinh quang" (1)
vinh quang
영어
명사glory, honor
Cầu thủ hy sinh để chạm tới vinh quang.
Players sacrifice to reach glory.
관련 단어 "vinh quang" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vinh quang" (1)
Cầu thủ hy sinh để chạm tới vinh quang.
Players sacrifice to reach glory.
